se gêner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự hạn chế, tự kiềm chế: Hành động tự ngăn mình làm điều gì đó vì ngại ngùng, lịch sự, hoặc sợ làm phiền người khác.
- Lâm vào cảnh túng thiếu, gặp khó khăn: Rơi vào tình huống thiếu thốn, khó xử về tài chính hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il ne faut pas se gêner pour prendre du gâteau. (Đừng ngại ngùng/né tránh khi lấy bánh ngọt.)
- Elle se gêne pour demander de l'aide. (Cô ấy ngại ngùng khi nhờ giúp đỡ.)
- Depuis qu'il a perdu son travail, la famille se gêne un peu. (Kể từ khi anh ấy mất việc, gia đình gặp chút khó khăn/túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas se gêner": Không ngại ngùng, cứ tự nhiên, thậm chí có thể hàm ý hành động thiếu tế nhị.
- Il est entré sans frapper, il ne se gêne pas ! (Anh ta vào mà không gõ cửa, anh ta chẳng ngại ngùng gì cả!/thật là thiếu tế nhị!)
- "Se gêner pour...": Ngại ngùng, dè dặt khi làm việc gì đó.
- Ne te gêne pas pour dire la vérité. (Đừng ngại nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gêner (v.t): Làm phiền, gây trở ngại, làm vướng víu.
- Le bruit gêne mon sommeil. (Tiếng ồn làm phiền giấc ngủ của tôi.)
- Gênant, -e (adj): Làm phiền, gây khó chịu, đáng ngại.
- Une question gênante. (Một câu hỏi khó trả lời/đáng ngại.)
- Gêne (n.f): Sự ngại ngùng, sự lúng túng; sự khó chịu; cảnh túng thiếu.
- Rougit de gêne. (Đỏ mặt vì ngại ngùng.)
Từ đồng nghĩa
- Se retenir: Tự kiềm chế.
- Être gêné: Cảm thấy ngại ngùng, lúng túng.
- Être dans la gêne: Lâm vào cảnh túng thiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương đã được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Ne te gêne pas !" / "Ne vous gênez pas !": (Nói với giọng mỉa mai) Cứ tự nhiên đi! (hàm ý trách móc ai đó đang hành động quá tự nhiên, thiếu ý tứ).
- "Ne vous gênez pas !": (Nói với giọng chân thành) Xin cứ tự nhiên, đừng ngại.
- Vous voulez vous asseoir ? Ne vous gênez pas ! (Ông/Bà muốn ngồi không? Xin cứ tự nhiên!)
tự động từ
- tự hạn chế, tự kiềm chế
- lâm vào cảnh túng thiếu
- ne vous gênez pasxin cứ tự nhiên